Skip to main content

Từ một “Failures Book” năm 2007 đến Quản trị tri thức cho doanh nghiệp sản xuất Việt Nam

 

Năm 2007, trong một chuyến học tập tại Castolin Nhật Bản, tôi lần đầu tiên nhìn thấy một thứ mà đến tận bây giờ tôi vẫn nhớ.

Đó là một tập tài liệu họ gọi là “Failures Book”.

Không phải một cuốn sách về những thành công.

Mà là nơi lưu lại những lần thất bại.

Những sản phẩm đã làm không đạt yêu cầu.
Những phương án kỹ thuật không hiệu quả.
Những sai hỏng đã từng xảy ra.
Những nguyên nhân được xác định.
Những cách xử lý đã thực hiện.
Và quan trọng nhất: những gì họ đã học được từ những thất bại đó.

Tôi đã bị ấn tượng bởi điều rất đơn giản ấy.

Bởi tôi nhận ra rằng:

Một doanh nghiệp trưởng thành không phải là doanh nghiệp không mắc sai lầm, mà là doanh nghiệp không để những sai lầm đã xảy ra biến mất cùng với người đã trải qua nó.

Từ năm 2007, tôi đã nghĩ: Giá như doanh nghiệp Việt Nam cũng có một “Failures Book”

Khi trở về Việt Nam, tôi bắt đầu nghĩ về một điều:

Nếu một doanh nghiệp sản xuất có thể lưu lại toàn bộ lịch sử sai hỏng, thất bại và cách giải quyết, rồi biến chúng thành tri thức để người khác có thể học tập, thì sau 5 năm, 10 năm, 20 năm doanh nghiệp đó sẽ có trong tay một tài sản vô cùng lớn.

Không phải là nhà xưởng.

Không phải là máy móc.

Không phải là một danh sách khách hàng.

Mà là:

Kinh nghiệm được tích lũy thành tri thức của tổ chức.

Một kỹ sư mới vào công ty không cần phải bắt đầu từ con số 0.

Một người quản lý mới nhận vị trí không cần phải tự mình đi qua tất cả những sai lầm mà người tiền nhiệm đã từng đi qua.

Một vấn đề xảy ra hôm nay có thể được đối chiếu với những vấn đề tương tự đã xảy ra 3 năm, 5 năm hay 10 năm trước.

Và một thất bại của người này có thể trở thành bài học thành công của người khác.

Nhưng ở thời điểm đó, tôi chưa có công cụ để làm điều đó một cách thực sự.

Vấn đề lớn nhất của doanh nghiệp sản xuất không phải là thiếu kinh nghiệm

Tôi cho rằng đây là một trong những vấn đề lớn nhất của các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ ở Việt Nam.

Chúng ta không thiếu kinh nghiệm.

Ngược lại, rất nhiều doanh nghiệp có những con người đã làm nghề 10 năm, 20 năm, thậm chí 30 năm.

Họ biết:

  • loại vật liệu nào phù hợp;
  • khách hàng nào cần lưu ý;
  • nhà cung cấp nào đáng tin;
  • công đoạn nào thường phát sinh lỗi;
  • máy nào hay gặp sự cố;
  • cách xử lý một tình huống đặc biệt;
  • một sản phẩm nên làm thế nào;
  • một báo giá nên tính ra sao;
  • một khách hàng khó nên tiếp cận như thế nào.

Nhưng có một vấn đề:

Phần lớn tri thức ấy đang nằm trong đầu con người.

Và khi con người rời khỏi doanh nghiệp, một phần tri thức cũng rời đi.

Đó là một dạng “thất thoát tài sản” mà doanh nghiệp thường không nhìn thấy.

Từ “Failures Book” đến Quản trị tri thức

Ngày nay, khi nhìn lại câu chuyện năm 2007, tôi nhận ra rằng thứ mình nhìn thấy khi đó thực chất là một hình thức rất cụ thể của Knowledge Management – Quản trị tri thức.

Nhưng quản trị tri thức không đơn giản là:

lưu tài liệu.

Nếu chỉ lưu tài liệu thì doanh nghiệp có một Document Management System.

Quản trị tri thức phải đi xa hơn.

Nó phải trả lời được:

Điều gì đã xảy ra?

→ Data

Điều đó có ý nghĩa gì?

→ Information

Chúng ta đã hiểu được gì?

→ Knowledge

Chúng ta biết phải làm thế nào?

→ Know-how

Chúng ta đã học được gì từ trải nghiệm đó?

→ Experience / Lesson Learned

Và cuối cùng:

Lần sau chúng ta sẽ làm tốt hơn như thế nào?

Đó mới là lúc tri thức trở thành năng lực của doanh nghiệp.

Một lỗi sản xuất không nên chỉ là “một lỗi”

Hãy thử hình dung một doanh nghiệp sản xuất có một sản phẩm bị lỗi.

Cách quản lý thông thường là:

Phát hiện lỗi → sửa → giao hàng → đóng hồ sơ.

Vấn đề kết thúc.

Nhưng nếu doanh nghiệp có hệ thống quản trị tri thức, câu chuyện có thể khác:

Failure → Record → Cause → Analysis → Solution → Result → Lesson Learned → Knowledge → New Standard / Best Practice → Innovation

Lúc đó, một lỗi đã xảy ra không còn chỉ là chi phí.

Nó trở thành một khoản đầu tư vào tri thức của doanh nghiệp.

Và đây chính là điều tôi muốn làm từ rất lâu

Tôi đã nghĩ về “Failures Book” từ năm 2007.

Nhưng phải đến khi xây dựng BCC Platform, ý tưởng ấy mới có cơ hội trở thành một phần của một hệ thống thực tế.

Không còn là một cuốn sách.

Không còn là một thư mục chứa file.

Không còn là một bảng Excel.

Mà là một hệ thống trong đó:

Mỗi hoạt động của doanh nghiệp có thể trở thành một nguồn tạo tri thức.

BMS → KMS → CoAI

Đây cũng chính là lý do BCC Platform không chỉ được xây dựng như một phần mềm quản lý doanh nghiệp.

Nền tảng được phát triển theo một kiến trúc:

BMS → KMS → CoAI

BMS – Business Management System

Quản lý những gì doanh nghiệp đang làm.

Kinh doanh.
Dự án.
Mua hàng.
Sản xuất.
Chất lượng.
Kho.
Bảo trì.
Tài chính.
Nhân sự...

BMS tạo ra dữ liệu của hoạt động thực tế.

KMS – Knowledge Management System

Quản lý những gì doanh nghiệp biết và đã học được.

Không chỉ tài liệu.

Mà còn:

Cases → Failures → Solutions → Experience → Know-how → Lessons Learned → Best Practices → Expertise → Innovation

KMS biến lịch sử hoạt động thành bộ nhớ của tổ chức.

CoAI – Cooperation Gen AI

Và khi dữ liệu cùng tri thức đã được tích lũy, AI có thể bước vào một vai trò mới.

Không chỉ:

“Hãy hỏi AI một câu hỏi.”

Mà:

AI hiểu bối cảnh doanh nghiệp, truy cập tri thức của doanh nghiệp, phân tích những gì đã xảy ra và phối hợp cùng con người để giải quyết vấn đề.

Đó là CoAI – Cooperation Gen AI.

Hãy tưởng tượng một kỹ sư trẻ gặp một vấn đề mà công ty từng gặp 10 năm trước

Ngày trước, anh ta có thể phải hỏi:

“Anh A ơi, trước đây chúng ta đã gặp lỗi này chưa?”

Nếu anh A còn làm việc, anh ấy có thể nhớ.

Nếu anh A nghỉ rồi?

Có thể không ai biết.

Nhưng với KMS, câu hỏi có thể trở thành:

“Đã từng có trường hợp tương tự chưa?”

Hệ thống tìm lại các case.

Tìm những sản phẩm tương tự.

Tìm những nguyên nhân tương tự.

Tìm những người đã từng xử lý.

Tìm giải pháp đã được áp dụng.

Tìm kết quả sau xử lý.

Và CoAI có thể tổng hợp lại thành một đề xuất để con người xem xét.

Đó là một sự thay đổi rất lớn:

Kinh nghiệm cá nhân bắt đầu trở thành năng lực của tổ chức.

Đây chính là nền tảng của đổi mới sáng tạo ở quy mô doanh nghiệp

Chúng ta thường nói rất nhiều về Innovation – Đổi mới sáng tạo.

Nhưng trong doanh nghiệp, đổi mới sáng tạo không nhất thiết bắt đầu bằng những phòng nghiên cứu rất lớn hay những công nghệ rất phức tạp.

Nó có thể bắt đầu từ một câu hỏi rất đơn giản:

“Tại sao chúng ta lại làm như thế này?”

Rồi từ đó:

Problem → Vấn đề

Data → Dữ liệu

Knowledge → Tri thức hiện có

Knowledge Gap → Điều chưa biết

Experiment → Thử nghiệm

Result → Kết quả

Lesson Learned → Bài học

New Knowledge → Tri thức mới

Innovation → Đổi mới

New Capability → Năng lực mới của doanh nghiệp.

Đó là một vòng tròn đổi mới sáng tạo.

Đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ Việt Nam

Tôi cho rằng đây là nơi câu chuyện này có ý nghĩa nhất.

Một tập đoàn lớn có thể có:

  • bộ phận R&D;
  • chuyên gia;
  • phòng thí nghiệm;
  • đội ngũ data;
  • đội ngũ IT;
  • đội ngũ AI;
  • hệ thống quản trị tri thức riêng.

Nhưng một doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ thì thường không có những nguồn lực đó.

Thứ họ có lại là:

con người, kinh nghiệm và những gì doanh nghiệp đã tích lũy qua nhiều năm.

Vì vậy, điều cần thiết không phải là xây dựng một hệ thống thật lớn ngay từ đầu.

Mà là bắt đầu bằng việc:

Biến chính những gì doanh nghiệp đang làm mỗi ngày thành dữ liệu và tri thức có thể sử dụng lại.

Một báo giá.

Một đơn hàng.

Một dự án.

Một lỗi sản xuất.

Một lần bảo trì.

Một khiếu nại khách hàng.

Một giải pháp kỹ thuật.

Một lần thử nghiệm vật liệu.

Một nhà cung cấp không đạt.

Một sản phẩm thành công.

Một sản phẩm thất bại.

Tất cả đều có thể trở thành Knowledge Objects.

19 năm sau, “Failures Book” đã trở thành một ý tưởng lớn hơn

Năm 2007, tôi nhìn thấy một cuốn Failures Book.

Tôi nghĩ:

“Giá mà doanh nghiệp Việt Nam cũng có một thứ như thế.”

Ngày hôm nay, tôi không còn muốn xây dựng một “Failures Book” nữa.

Tôi muốn xây dựng:

The Memory of the Enterprise

Bộ nhớ của doanh nghiệp.

Nơi doanh nghiệp có thể nhớ:

mình đã làm gì,

đã gặp chuyện gì,

đã sai ở đâu,

đã giải quyết như thế nào,

đã học được gì,

ai có kinh nghiệm,

điều gì đã trở thành quy trình tốt,

và quan trọng nhất:

từ những gì đã biết, doanh nghiệp có thể tạo ra điều gì mới.

Từ “Doanh nghiệp số” đến “Doanh nghiệp biết học”

Chuyển đổi số, nếu chỉ dừng lại ở việc:

đưa giấy tờ lên phần mềm,

thay Excel bằng một ứng dụng,

đưa quy trình lên cloud,

thì đó mới chỉ là bước đầu.

Một doanh nghiệp thực sự chuyển đổi số phải bắt đầu có khả năng:

nhìn thấy chính mình bằng dữ liệu.

Và một doanh nghiệp bước vào nền kinh tế tri thức phải tiến thêm một bước:

học được từ chính dữ liệu và trải nghiệm của mình.

Còn doanh nghiệp của tương lai sẽ đi xa hơn nữa:

dùng tri thức tích lũy được để cùng con người và AI tạo ra năng lực mới.

Đó là nơi:

Digital Transformation

gặp

Knowledge Management

gặp

Innovation

gặp

Generative AI.

BCC Platform được xây dựng cho hành trình đó

BMS giúp doanh nghiệp vận hành.

KMS giúp doanh nghiệp ghi nhớ và học hỏi.

CoAI giúp con người tư duy, phối hợp và hành động cùng AI.

Và cuối cùng:

Con người vẫn là chủ thể của mục tiêu, phán đoán, sáng tạo và đổi mới.

AI không thay thế kinh nghiệm của doanh nghiệp.

AI giúp doanh nghiệp không đánh mất kinh nghiệm của mình, đồng thời làm cho kinh nghiệm ấy có thể được tìm kiếm, kết nối, phân tích và sử dụng ở quy mô lớn hơn.

Từ một “Failures Book” năm 2007 đến BCC Platform hôm nay

Có những ý tưởng mất rất nhiều năm mới tìm được đúng công nghệ để thực hiện.

Với tôi, câu chuyện về Failures Book là một câu chuyện như vậy.

Năm 2007, tôi chỉ nghĩ:

“Giá như những thất bại của doanh nghiệp được lưu lại để người sau không phải thất bại lại.”

Hôm nay, với BCC Platform, tôi có thể biến suy nghĩ đó thành một phần của một kiến trúc lớn hơn:

Doanh nghiệp không chỉ quản lý công việc.
Doanh nghiệp phải quản lý những gì mình học được từ công việc.

Và xa hơn:

Mỗi lần doanh nghiệp làm việc là một lần doanh nghiệp tạo ra dữ liệu.
Mỗi lần doanh nghiệp trải nghiệm là một lần doanh nghiệp tạo ra tri thức.
Mỗi lần doanh nghiệp học được điều mới là một cơ hội đổi mới.
Và mỗi lần đổi mới thành công lại làm tăng năng lực của chính doanh nghiệp.

Đó chính là vòng tròn học tập và tiến hóa của doanh nghiệp.

BMS → KMS → CoAI

Manage the Business.
Remember the Knowledge.
Learn from Experience.
Cooperate with AI.
Innovate Continuously.

Đó là cách tôi hình dung về một doanh nghiệp sản xuất Việt Nam có thể bước từ “chuyển đổi số” sang thực sự trở thành một Learning & Intelligent Enterprise.

Bài thực hiện bởi ChatGPT dưới những yêu cầu và gợi ý

Comments

Popular posts from this blog

QUẢN TRỊ TRI THỨC – NỀN TẢNG CỦA DOANH NGHIỆP ĐỔI MỚI SÁNG TẠO TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

Từ dữ liệu, kinh nghiệm đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất Trong nhiều năm qua, doanh nghiệp trên thế giới đã đầu tư rất lớn vào ERP, MES, IoT, Cloud, Big Data, AI và các nền tảng chuyển đổi số. Tuy nhiên, ngày càng rõ ràng rằng công nghệ và dữ liệu tự thân chưa tạo nên một doanh nghiệp thông minh . Một nhà máy có hàng triệu điểm dữ liệu nhưng không biết cách biến dữ liệu thành quyết định tốt hơn vẫn chưa thực sự thông minh. Một doanh nghiệp có hàng nghìn tài liệu nhưng khi một chuyên gia nghỉ việc thì cả đội ngũ vẫn “không biết phải làm thế nào” cũng chưa thực sự sở hữu tri thức. Một doanh nghiệp có AI nhưng AI không thể tiếp cận những kinh nghiệm, quy trình, bài học thất bại và kiến thức chuyên môn của chính doanh nghiệp thì AI cũng khó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Đó chính là lý do Knowledge Management – Quản trị tri thức (KM) đang trở thành một thành phần ngày càng quan trọng của quản trị doanh nghiệp, đặc biệt trong sản xuất, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi s...

TÓM TẮT HỆ THỐNG TƯ TƯỞNG CỦA CARL JUNG – ỨNG DỤNG

I. NỀN TẢNG LÝ THUYẾT 1. Bản chất con người theo Jung Con người không chỉ vận hành bởi dục năng (như Freud) mà còn là sinh thể biểu tượng – tâm linh . Tâm lý cá nhân chịu ảnh hưởng từ trải nghiệm cá nhân và di sản tập thể nhân loại (văn hóa, thần thoại, tôn giáo). Mục tiêu cuối cùng: Individuation (Tiến trình cá thể hóa) – dung hòa các phần mâu thuẫn để trở thành Self (Cái Tôi toàn vẹn) . 2. Cấu trúc tâm lý Ý thức (Conscious) : những gì ta biết và kiểm soát được. Vô thức cá nhân (Personal Unconscious) : ký ức bị quên, kìm nén. Vô thức tập thể (Collective Unconscious) : tầng sâu, chứa archetypes – mẫu hình chung cho toàn nhân loại. 3. Các khái niệm trung tâm (a) Archetypes (Nguyên mẫu) Là những mẫu hình bẩm sinh định hướng cách ta cảm nhận và hành động. Một số archetypes then chốt: Persona – Mặt nạ xã hội. Shadow – Phần bị chối bỏ, bóng tối tâm hồn. Anima/Animus – Y...

D-Plate - "Tô Phở" của công nghiệp nặng

Trong đời sống Việt Nam, nhắc đến phở là nhắc đến món ăn nuôi dưỡng cả tinh thần lẫn thể chất. Một tô phở ngon là sự hòa quyện tinh tế: nước dùng trong mà đậm, sợi phở dẻo mềm, thịt ngọt, rau thơm vừa đủ. Không thành phần nào tự mình làm nên phở. Chính sự kết hợp mới tạo ra giá trị. 

PHỞ VIỆT NAM – HÀNH TRÌNH CỦA HƯƠNG VỊ, KÝ ỨC VÀ BIỂU TƯỢNG

  PHỞ VIỆT NAM – HÀNH TRÌNH CỦA HƯƠNG VỊ, KÝ ỨC VÀ BIỂU TƯỢNG Khi nhắc đến Việt Nam, nhiều người nghĩ ngay đến phở. Một món ăn tưởng chừng chỉ là tô nước dùng nóng hổi, vài lát thịt bò, sợi bánh phở mềm trắng, thêm chút hành lá, rau thơm. Nhưng với người Việt, phở không đơn thuần là món ăn sáng. Nó là một phần ký ức, một biểu tượng của sự gắn kết, của sự chuyển hóa và cả sự giao thoa văn hóa. 1. Phở như một người dẫn đường ký ức Một buổi sáng mùa đông Hà Nội, hơi nước từ nồi nước dùng nghi ngút bốc lên, hương hồi, quế, gừng nướng thoang thoảng trong không khí, ai đi ngang qua cũng thấy ấm lòng. Mùi phở không chỉ đánh thức vị giác mà còn gọi về ký ức. Với người xa quê, chỉ cần nghe mùi phở đã thấy bóng dáng tuổi thơ, mẹ cha, những sáng vội vàng trước khi đến trường. Với người cao tuổi, phở gợi lại kỷ niệm về một Hà Nội xưa cũ, với những gánh hàng rong, những buổi sáng còn mờ sương. Phở trở thành ngôn ngữ của KÝ ỨC TẬP THỂ. Nó không cần được định nghĩa, chỉ cần gọi tên là hàng triệu ...